menu_book
見出し語検索結果 "xếp dọn xong hành lý" (1件)
日本語
動積み終える
Tôi đã xếp dọn xong hành lý.
私は荷物を積み終える。
swap_horiz
類語検索結果 "xếp dọn xong hành lý" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "xếp dọn xong hành lý" (1件)
Tôi đã xếp dọn xong hành lý.
私は荷物を積み終える。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)